der
Nussknacker
B1//ˈnʊsˌknakɐ//
cây bẻ hạt, dụng cụ bẻ hạt, hoặc nhân vật/hình tượng bẻ hạt (như trong truyện cổ tích)
nutcracker
- Plural
- Nussknacker
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Der Nussknacker öffnet harte Schalen. — Cái kẹp hạt dùng để mở vỏ cứng.
- Der Nussknacker ist auch eine berühmte Ballettfigur. — Kẹp hạt dẻ cũng là một nhân vật ballet nổi tiếng.
Tips
- Nuss + Knacker – maskulin.