nutritiv
B1//nutʁiˈtiːf//
Có giá trị dinh dưỡng; bổ dưỡng (thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc chất liệu).
nutritive
- Category
- gesundheit-ernaehrung
Example sentences
- Die nutritive Qualität der Milch ist hoch. — Chất lượng dinh dưỡng của sữa rất cao.
- Ein nutritiver Zusatz verbessert das Essen. — Một chất bổ sung dinh dưỡng cải thiện thức ăn.
Tips
- nutritiv – von lateinisch nutrire (nähren).