das
Nutztier
B1//ˈnʊtstiːɐ̯//
vật nuôi lao động, động vật có ích (thường dùng để chỉ những con vật được thuần hóa để phục vụ con người)
farm animal, domestic animal for use
- Plural
- Nutztiere
- Category
- tiere
Example sentences
- Kühe sind Nutztiere. — Bò là động vật có ích.
- Nutztiere wie Schweine liefern Fleisch. — Động vật có ích như lợn cung cấp thịt.
Tips
- Nutz- + Tier – Neutrum.