ob
B1//ɔp//
liệu rằng, có hay không (giới từ/liên từ phụ thuộc, dùng để giới thiệu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp)
over (archaic preposition)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Ob dem Berge liegt ein See. — Phía trên ngọn núi có một cái hồ (cổ).
- Ob der Freude vergaß er alles. — Vì niềm vui, anh ấy quên mọi thứ.
Tips
- Veraltete Präposition (heute: über, wegen).