der
Oberton
B1//ˈoːbɐˌtoːn//
Họa âm (âm bội); là các tần số âm thanh cao hơn tần số cơ bản của một âm thanh, thường được nghe thấy trong các nhạc cụ cộng hưởng.
overtone
- Plural
- Obertöne
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Obertöne geben dem Klang seine Farbe. — Họa âm tạo màu sắc cho âm thanh.
- Ein reiner Ton hat kaum Obertöne. — Một âm thanh thuần khiết hầu như không có họa âm.
Tips
- Ober- + Ton – maskulin, Plural mit Umlaut: Obertöne.