ödem
B1//ødəm//
Danh từ (das): phù nề, sưng tấy (thường là tình trạng y học do tích tụ chất lỏng).
edematous (adj.)
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Das ödeme Gewebe schmerzt. — Mô bị phù nề gây đau.
- Eine ödeme Schwellung ist weich. — Vết sưng phù nề mềm.
Tips
- ödem – Adjektiv zu Ödem.