öffentlichem
B1//øfəntlɪçəm//
Thuộc về công chúng, công khai (dạng tính từ, thường đi kèm với giới từ hoặc ở cách Dative)
public (dative)
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Mit öffentlichem Interesse wurde es beobachtet. — Với sự quan tâm của công chúng, nó đã được quan sát.
- Dem öffentlichem Druck gab er nach. — Anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực công chúng.
Tips
- Dativform von öffentlich.