örtlicherem
B1//øʁtlɪçəʁəm//
Gần hơn; thuộc địa phương hơn (dạng so sánh hơn, biến cách)
more local (dative comparative)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Mit örtlicherem Wissen konnte er helfen. — Với kiến thức địa phương hơn, anh ấy có thể giúp đỡ.
- Dem örtlicherem Verein spendete er Geld. — Anh ấy quyên góp tiền cho câu lạc bộ địa phương hơn.
Tips
- Komparativ von örtlich – Dativ.