offensichtlich
B1//ˈʔɔfənzɪçtlɪç//
rõ ràng, hiển nhiên
obviously
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Offensichtlich hat er keine Zeit. — Rõ ràng là anh ấy không có thời gian.
- Sie war offensichtlich verärgert. — Cô ấy rõ ràng đang khó chịu.
Tips
- offensichtlich – Adverb.