offensichtlichstem
B1//ɔfənzɪçtlɪkstəm//
Rõ ràng nhất, hiển nhiên nhất (Tính từ so sánh nhất, giống đực/giống trung).
most obvious (dative superlative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit offensichtlichstem Erfolg feierte er. — Với thành công rõ ràng nhất, anh ấy ăn mừng.
- Dem offensichtlichstem Fehler entging niemand. — Không ai bỏ qua lỗi rõ ràng nhất.
Tips
- Superlativ von offensichtlich – Dativ.