die
Ohreule
B1//ˈʔoːɐ̯ˌʔɔɪ̯lə//
Cú mèo (tên gọi chung cho loài cú, nghĩa đen là 'cú tai').
eared owl
- Plural
- Ohreulen
- Category
- tiere
Example sentences
- Die Ohreule hat auffällige Federohren. — Cú tai có các búi lông tai nổi bật.
- Ohreulen sind nachtaktiv. — Cú tai hoạt động về đêm.
Tips
- Ohr + Eule – feminin.