orangem
B1//ɔʁaŋəm//
Màu cam (dạng biến cách, thường dùng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh ngữ pháp cụ thể)
orange (dative form)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Mit orangem Band wurde es geschmückt. — Với dải băng màu cam, nó được trang trí.
- Dem orangem Stoff fehlte die Farbecht? — Vải màu cam thiếu độ bền màu?
Tips
- Dativform von orange (selten).