das
Otterngezücht
B1//ˈɔtɐnɡəˌtsʏçt//
tổ sinh sản của rái cá; nơi rái cá làm tổ
brood of adders (biblical)
- Plural
- Otterngezüchte
- Category
- tiere
Example sentences
- Otterngezücht ist ein biblisches Wort für Schlangenbrut. — 'Otterngezücht' là từ trong Kinh thánh chỉ nòi rắn độc.
- In der Bibel heißt es: 'Ihr Otterngezücht!' — Trong Kinh thánh có câu: 'Hỡi dòng dõi rắn độc!'
Tips
- Otter (Schlange) + Gezücht – abwertend.