die
Packtasche
B1//paktaʃə//
túi xách
pack bag, pannier
- Plural
- Packtaschen
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Die Packtasche hängt am Fahrradgepäckträger. — Túi treo trên giá chở hàng của xe đạp.
- Packtaschen sind praktisch für Touren. — Túi đeo rất tiện lợi cho các chuyến đi.
Tips
- Pack + Tasche – feminin.