die
Panik
B1//ˈpaːnɪk//
sự hoảng loạn
panic
- Plural
- Paniken
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Panik brach unter den Menschen aus. — Sự hoảng loạn bùng phát trong đám đông.
- Keine Panik! — Đừng hoảng!
Tips
- Die Panik – feminin, von griech. panikos.