die
Pantomime
B1//pantoˈmiːmə//
Nghệ thuật diễn kịch bằng cử chỉ, hành động mà không cần lời nói (múa minh họa, diễn kịch câm).
pantomime
- Plural
- Pantomimen
- Category
- kino-theater
Example sentences
- Die Pantomime ist eine alte Kunstform. — Kịch câm là một loại hình nghệ thuật cổ xưa.
- Er trat als Pantomime auf. — Anh ấy biểu diễn kịch câm.
Tips
- Die Pantomime – feminin, aus dem Griechischen.