das
Papiertaschentuch
B1//paˈpiːɐ̯ˌtaʃn̩tuːx//
Khăn giấy (loại dùng cho mũi, miệng).
paper tissue
- Plural
- Papiertaschentücher
- Category
- hygiene-pflege
Example sentences
- Haben Sie ein Papiertaschentuch für mich? — Bạn có khăn giấy cho tôi không?
- Papiertaschentücher sind praktisch. — Khăn giấy rất tiện lợi.
Tips
- Papier + Taschentuch – Neutrum.