pappig
B1//ˈpapɪç//
Giống bìa cứng; bằng bìa (chỉ chất liệu hoặc cảm giác).
sticky, pasty
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Der Teig ist pappig. — Bột nhão và dính.
- Eine pappige Konsistenz mag ich nicht. — Tôi không thích kết cấu dính.
Tips
- pappig – von Pappe (Karton).