parametrisch
B1//paʁamətʁɪʃ//
Theo tham số; dựa trên các tham số (thuật ngữ kỹ thuật/toán học)
parametric
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Ein parametrisches Modell hängt von Variablen ab. — Một mô hình tham số phụ thuộc vào các biến số.
- Parametrisches Design wird in der Architektur genutzt. — Thiết kế tham số được sử dụng trong kiến trúc.
Tips
- parametrisch – von Parameter.