der
Pasch
B1//paʃ//
Lễ Phục sinh (ngày lễ tôn giáo)
Passover (Pesach)
- Plural
- Pasch
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Das jüdische Fest Pasch erinnert an den Auszug aus Ägypten. — Lễ Vượt qua của người Do Thái tưởng nhớ cuộc xuất hành khỏi Ai Cập.
- Pasch wird im Frühling gefeiert. — Lễ Vượt qua được tổ chức vào mùa xuân.
Tips
- Der Pasch – maskulin, hebräisch Pessach.