passiert
B1//paˈsiːɐ̯t//
1. (tính từ/phân từ) đã xảy ra, đã diễn ra; 2. (động từ) xảy ra (thường dùng trong thì hoàn thành).
happened (past participle)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Was ist passiert? — Chuyện gì đã xảy ra?
- Ein passiertes Unglück kann man nicht rückgängig machen. — Một tai nạn đã xảy ra không thể đảo ngược.
Tips
- Partizip II von passieren.