passiv
B1//pasɪf//
thụ động
passive
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Eine passive Haltung ist nicht hilfreich. — Thái độ thụ động không có ích.
- Passive Mitglieder beteiligen sich nicht. — Các thành viên thụ động không tham gia.
Tips
- passiv – Adjektiv.