die
Passnummer
B1//ˈpasˌnʊmɐ//
Số thông hành; số thẻ truy cập; số định danh (thường dùng trong hệ thống an ninh hoặc kiểm soát).
pass number
- Plural
- Passnummern
- Category
- formalitaeten
Example sentences
- Die Passnummer steht oben rechts. — Số hộ chiếu nằm ở góc trên bên phải.
- Bei der Online-Buchung benötigt man die Passnummer. — Khi đặt chỗ trực tuyến, bạn cần số hộ chiếu.
Tips
- Pass + Nummer – feminin.