patentes
B1//patəntəs//
Thuộc về bằng sáng chế; được cấp bằng sáng chế (dạng tính từ, thường đi kèm với danh từ).
patent (neuter adjective)
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Ein patentes Verfahren schützt die Erfindung. — Một quy trình được cấp bằng sáng chế bảo vệ phát minh.
- Die patentierte Idee ist wertvoll. — Ý tưởng được cấp bằng sáng chế có giá trị.
Tips
- patent – von lateinisch patens (offenliegend).