der
Patriarch
B1//ˌpatʁiˈaʁç//
trưởng tộc, trưởng gia đình (người đàn ông lớn tuổi nhất và có quyền lực nhất)
patriarch
- Plural
- Patriarchen
- Category
- familie-verwandtschaft
Example sentences
- Der Patriarch der Familie entscheidet alles. — Gia trưởng của gia đình quyết định mọi việc.
- In manchen Kulturen herrscht der Patriarch. — Trong một số nền văn hóa, người đàn ông là gia trưởng.
Tips
- Der Patriarch – maskulin, von griech. pater (Vater) + arche (Herrschaft).