perverses
B1//pəʁfəʁzəs//
kỳ quặc, lệch lạc, trái tự nhiên, sai lệch (thường dùng để chỉ hành vi hoặc suy nghĩ)
perverse (neuter)
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Ein perverses Verhalten wird oft abgelehnt. — Hành vi lệch lạc thường bị từ chối.
- Sie hatte perverse Gedanken. — Cô ấy có những suy nghĩ lệch lạc.
Tips
- pervers – von lateinisch pervertere (verkehren).