phallischem
B1//falɪʃəm//
Thuộc về dương vật; mang tính dương vật (thuật ngữ giải phẫu/biểu tượng học)
phallic (dative)
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Mit phallischem Symbol wurde die Macht dargestellt. — Với biểu tượng dương vật, quyền lực được thể hiện.
- Dem phallischem Kult folgten Rituale. — Sùng bái dương vật được nối tiếp bởi các nghi lễ.
Tips
- phallisch – von Phallus.