phonetischem
B1//fɔnətɪʃəm//
thuộc về ngữ âm học, về mặt phát âm (dạng cách Dativ/Lokativ)
phonetic (dative)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Mit phonetischem Wissen kann man Sprachen besser lernen. — Với kiến thức ngữ âm học, người ta có thể học ngôn ngữ tốt hơn.
- Dem phonetischem Alphabet folgt die Aussprache. — Bảng chữ cái ngữ âm được nối tiếp bởi cách phát âm.
Tips
- phonetisch – Dativ.