der
Phyllit
B1//fylɪt//
Phiến phiến thạch (một loại đá biến chất, có các lớp song song)
phyllite (rock)
- Plural
- Phyllite
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Phyllit ist ein metamorphes Gestein. — Đá phiến là một loại đá biến chất.
- Phyllit hat eine glänzende Oberfläche. — Đá phiến có bề mặt sáng bóng.
Tips
- Der Phyllit – maskulin, geologischer Begriff.