picknicken
B1//pɪknɪkən//
Đi dã ngoại; tổ chức tiệc dã ngoại (dạng động từ).
to picnic
- Category
- freizeit-hobbys
Example sentences
- Wir picknicken im Park. — Chúng tôi đi dã ngoại trong công viên.
- Am Wochenende wird gepicknickt. — Cuối tuần, người ta đi dã ngoại.
Tips
- picknicken – regelmäßiges Verb, von Picknick.