pikant
B1//pɪkant//
Vị cay, vị đậm đà, vị chua nhẹ (thường dùng để miêu tả hương vị thức ăn).
piquant, spicy
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Die Sauce ist pikant gewürzt. — Nước sốt được nêm cay vừa.
- Eine pikante Geschichte erzählte er. — Anh ấy kể một câu chuyện hơi nhạy cảm.
Tips
- pikant – von französisch piquant.