der
Pips
B1//pɪps//
Các chấm nhỏ, đốm nhỏ; hoặc đơn vị điểm số (ví dụ trong bài tây).
pip (seed, dot on dice, illness)
- Plural
- Pipse
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Die Orange enthält viele Pips. — Quả cam có nhiều hạt.
- Beim Würfelspiel zählen die Pips. — Trong trò chơi xúc xắc, các chấm được tính.
Tips
- Der Pips – maskulin, auch für 'kleines Übel' (den Pips haben).