der
Plattenvertrag
B1//platənfəʁtʁak//
hợp đồng thu âm
record contract
- Plural
- Plattenverträge
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Die Band unterschrieb einen Plattenvertrag. — Ban nhạc đã ký hợp đồng thu âm.
- Ein Plattenvertrag bringt oft Vorschüsse. — Hợp đồng thu âm thường mang lại tiền ứng trước.
Tips
- Platte + Vertrag – maskulin.