plemplem
B1//plɛmˈplɛm//
Tiếng leng keng, lóc cóc; trạng thái kêu va chạm (thường dùng để mô tả âm thanh)
ding-dong (sound), crazy (coll.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er ist plemplem. — Anh ấy hơi điên.
- Das Geräusch macht plemplem. — Âm thanh phát ra tiếng leng keng.
Tips
- plemplem – umgangssprachlich für verrückt.