pöbeln
B1//ˈpøːbl̩n//
chửi bới, lăng mạ
to hurl abuse
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Betrunkene pöbeln oft. — Người say rượu thường chửi bới.
- Hör auf zu pöbeln! — Đừng chửi bới nữa!
Tips
- pöbeln – von Pöbel.
//ˈpøːbl̩n//
chửi bới, lăng mạ
to hurl abuse