polyphyletisch
B1//polifyˈleːtɪʃ//
đa nguồn gốc, đa ph hệ (thuộc về các loài có nguồn gốc tiến hóa từ nhiều nhóm khác nhau)
polyphyletic
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Eine polyphyletische Gruppe hat mehrere Vorfahren. — Một nhóm đa ngành có nhiều tổ tiên.
- Polyphyletische Taxa werden oft neu klassifiziert. — Các đơn vị phân loại đa ngành thường được phân loại lại.
Tips
- poly- + phyletisch – biologischer Begriff.