potentem
B1//pɔtəntəm//
có khả năng, mạnh mẽ (dạng tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật)
potent (dative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit potentem Wirkstoff heilt das Medikament. — Với hoạt chất mạnh, thuốc chữa khỏi bệnh.
- Dem potentem König folgte das Volk. — Người dân theo vị vua hùng mạnh.
Tips
- potent – Dativ.