prächtiges
B1//pʁɛçtɪɡəs//
Lộng lẫy, huy hoàng, tráng lệ, rực rỡ (tính từ)
magnificent (neuter)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein prächtiges Schloss steht auf dem Hügel. — Một lâu đài lộng lẫy nằm trên đồi.
- Sie trug ein prächtiges Kleid. — Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.
Tips
- prächtig – von Pracht.