preisverdächtig
B1//ˈpʁaɪ̯sfɛɐ̯ˌdɛçtɪç//
Đáng nghi về giá cả; có vẻ như giá cả bị thổi phồng/không hợp lý
suspiciously priced
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Ein preisverdächtig billiges Angebot ist oft Betrug. — Một ưu đãi rẻ đáng ngờ thường là lừa đảo.
- Das preisverdächtige Produkt war gefälscht. — Sản phẩm có giá đáng ngờ đã bị làm giả.
Tips
- Preis + verdächtig.