prickeln
B1//ˈpʁɪkl̩n//
cảm giác châm chích
to tingle, prickle
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Das Prickeln auf der Haut kitzelt. — Cảm giác châm chích trên da thật nhột.
- Vor Spannung prickelte es im Saal. — Sự hồi hộp tràn ngập khắp hội trường.
Tips
- prickeln – regelmäßiges Verb.