proiranischem
B1//pʁɔɪʁanɪʃəm//
Thuộc về Iran; thuộc về Ba Tư (mang tính lịch sử/văn hóa)
pro-Iranian (dative)
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Mit proiranischem Kurs distanzierte er sich von anderen. — Với đường lối thân Iran, anh ấy tách biệt khỏi những người khác.
- Dem proiranischem Regime folgte die Kritik. — Chế độ thân Iran được nối tiếp bởi sự chỉ trích.
Tips
- pro- + iranisch – Dativ.