promptem
B1//pʁɔmptəm//
Tính từ chỉ sự nhanh chóng, kịp thời (thường dùng trong cách Dativ hoặc cách sở hữu).
prompt (dative)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Mit promptem Service war der Kunde zufrieden. — Với dịch vụ nhanh chóng, khách hàng hài lòng.
- Dem promptem Eingreifen folgte die Rettung. — Sự can thiệp nhanh chóng được nối tiếp bởi việc giải cứu.
Tips
- Dativform von prompt.