properes
B1//pʁɔpəʁəs//
(Dạng biến cách của 'proper') Đúng đắn, thích hợp (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cụ thể).
proper (neuter)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein properes Benehmen wird erwartet. — Hành vi đúng mực được mong đợi.
- Sie trägt ein properes Kleid. — Cô ấy mặc một chiếc váy lịch sự.
Tips
- Flexion von proper – neutrum.