putschen
B1//ˈpʊt͡ʃn̩//
Đảo chính, lật đổ (chính quyền, chế độ).
to stage a coup
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Die Armee putschte gegen die Regierung. — Quân đội đã đảo chính chống lại chính phủ.
- In einigen Ländern wird oft geputscht. — Ở một số nước, đảo chính thường xảy ra.
Tips
- putschen – regelmäßiges Verb, von Putsch.