pythisch
B1//pytɪʃ//
Thuộc về Pythia (nơi Delphi); mang tính bí ẩn, thần thoại, hoặc liên quan đến các lời tiên tri cổ đại.
Pythian
- Category
- geschichte
Example sentences
- Die pythische Orakelstätte in Delphi war berühmt. — Đền thờ Pythia ở Delphi rất nổi tiếng.
- Ein pythisches Orakel war schwer zu deuten. — Lời sấm Pythia rất khó giải.
Tips
- pythisch – von Pythia (Priesterin in Delphi).