der
Quickie
B1//ˈkvɪki//
Cuộc gặp gỡ nhanh; cuộc hẹn hò chóng vánh (thường mang tính thân mật, không nghiêm túc).
quickie (brief sexual encounter)
- Plural
- Quickies
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein Quickie ist eine kurze sexuelle Begegnung. — Quan hệ nhanh là một cuộc gặp gỡ tình dục ngắn.
- Der Begriff ist umgangssprachlich. — Thuật ngữ này mang tính khẩu ngữ.
Tips
- Der Quickie – maskulin, englisch.