radebrach
B1//ʁadəbʁax//
Bị hỏng hóc, ngừng hoạt động đột ngột; hết bánh xe (nghĩa đen); bị đình trệ.
broke down (Präteritum of radebrechen)
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Der Motor radebrauch mitten auf der Autobahn. — Động cơ đã chết máy giữa đường cao tốc.
- Das Projekt radebrauch an finanziellen Problemen. — Dự án bị đình trệ vì vấn đề tài chính.
Tips
- Präteritum von radebrechen (selten).