rahnem
B1//ʁaːnəm//
Mịn màng, béo ngậy (tính từ mô tả kết cấu kem)
creamy (dative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit rahnem Geschmack überzeugte die Suppe. — Với hương vị béo ngậy, món súp đã thuyết phục.
- Dem rahnem Dessert fehlte die Süße. — Món tráng miệng béo ngậy thiếu vị ngọt.
Tips
- rahn – regional, Dativ.