der
Rang
B1//raŋ//
hạng, cấp bậc
rank, status
- Plural
- Ränge
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Sein Rang in der Firma ist hoch. — Cấp bậc của anh ấy trong công ty rất cao.
- Der Rang eines Offiziers ist angesehen. — Cấp bậc sĩ quan được kính trọng.
Tips
- Der Rang – maskulin, Plural die Ränge.