das
Rauchverbot
B1//ˈʁaʊ̯χfɛʁˌboːt//
lệnh cấm hút thuốc
smoking ban
- Plural
- Rauchverbote
- Category
- gesundheit-ernaehrung
Example sentences
- Das Rauchverbot gilt in allen öffentlichen Gebäuden. — Lệnh cấm hút thuốc có hiệu lực trong tất cả các tòa nhà công cộng.
- Ein Rauchverbot schützt die Nichtraucher. — Cấm hút thuốc bảo vệ người không hút thuốc.
Tips
- Rauch + Verbot – Neutrum.